Tìm hiểu cách tính lương hàng tháng theo hợp đồng và 4 lưu ý quan trọng

27/05/2026
Tin tức

Đối với bộ phận nhân sự, việc tính lương hàng tháng theo hợp đồng luôn là một quy trình đầy áp lực. Chỉ một sai sót nhỏ trong bảng tính, một sự nhầm lẫn trong việc áp dụng quy định cũng có thể dẫn đến những khiếu nại gay gắt từ người lao động, làm giảm uy tín của doanh nghiệp, thậm chí là đối mặt với các rủi ro pháp lý. Hãy tham khảo các phương pháp tính lương hàng tháng và các lưu ý cần biết để đảm bảo quy trình diễn ra hiệu quả.

1. Tiền lương là gì? Tiền lương gồm những khoản nào?

Tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Theo Bộ luật Lao động 2019, tiền lương bao gồm các thành phần cơ bản sau:

  • Lương cơ bản: Là khoản tiền cố định được ghi nhận trong hợp đồng lao động, được dùng làm căn cứ để đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) và tính các chế độ khác. Khoản lương này không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
  • Phụ cấp lương: Là các khoản bù đắp về điều kiện lao động, tính chất phức tạp của công việc, điều kiện sinh hoạt hoặc mức độ thu hút lao động mà lương thỏa thuận chưa được tính đến hoặc tính chưa đầy đủ (ví dụ: phụ cấp chức vụ, phụ cấp độc hại, phụ cấp trách nhiệm…).
  • Thưởng: Là khoản tiền, tài sản hoặc bằng các hình thức khác mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả sản xuất, kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc.
  • Các khoản bổ sung khác: Bao gồm các khoản trợ cấp mang tính chất phúc lợi như trợ cấp ăn ca, xăng xe, điện thoại, tiền hỗ trợ nhà ở, giữ trẻ… Các khoản này cần được hai bên thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng lao động hoặc quy chế tài chính của doanh nghiệp.
Tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận
Tiền lương là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận

2. Các phương pháp tính lương hàng tháng theo hợp đồng

Tùy thuộc vào tính chất công việc, mô hình hoạt động và thỏa thuận trong hợp đồng lao động, doanh nghiệp có thể lựa chọn một hoặc phối hợp nhiều phương pháp tính lương dưới đây.

2.1. Cách tính lương theo thời gian

Đây là phương pháp phổ biến nhất, áp dụng cho phần lớn khối nhân viên văn phòng, hành chính và các vị trí làm việc cố định.

Với cách tính lương theo giờ:

  • Phương án này áp dụng cho những công việc bán thời gian hoặc công việc tính lương trực tiếp theo số giờ làm việc thực tế.
  • Công thức tính:

Lương = Số giờ làm việc × Mức lương theo giờ

  • Ví dụ, nhân viên bán thời gian A có mức lương thỏa thuận là 30.000 VND/giờ. Trong tháng, nhân viên A làm việc thực tế tổng cộng 80 giờ. Vậy, tiền lương nhận được sẽ là:

80 x 30.000 = 2.400.000 VND

Với cách tính lương theo tháng:

  • Phương án này áp dụng cho nhân viên làm việc toàn thời gian, nhận mức lương cố định hàng tháng theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
  • Công thức tính:

Lương theo tháng: Lương tháng = Lương cơ bản + Phụ cấp + Thưởng (nếu có) – Các khoản khấu trừ

  • Trong trường hợp người lao động đi làm không đủ ngày công chuẩn trong tháng, mức lương thời gian thực nhận được tính như sau:

Lương thực nhận = [(Lương thỏa thuận + Phụ cấp cố định) / Số ngày công chuẩn của tháng] x Số ngày làm việc thực tế

  • Ví dụ: Chị B có mức lương thỏa thuận trong hợp đồng là 15.000.000 VND/tháng. Số ngày công chuẩn của tháng 5 là 26 ngày. Trong tháng này, chị B xin nghỉ không hưởng lương 2 ngày (tức thực tế chỉ làm việc 24 ngày). Vậy, tiền lương thực nhận sẽ là:

[15.000.000 / 26] x 24 ≈ 13.846.154 VND

Tùy tình huống thực tế, doanh nghiệp cần áp dụng công thức tính phù hợp để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan
Tùy tình huống thực tế, doanh nghiệp cần áp dụng công thức tính phù hợp để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan

2.2. Cách tính lương theo doanh thu

Lương theo doanh thu là phương pháp trả lương dựa trên kết quả kinh doanh của doanh nghiệp hoặc bộ phận, thường được áp dụng đối với đội ngũ nhân viên kinh doanh, bán hàng, tư vấn…

Để tính lương theo doanh thu, ta áp dụng công thức:

Tiền lương = Lương cơ bản + (Doanh thu thực hiện × Tỷ lệ hoa hồng)

Ví dụ: Anh C là nhân viên kinh doanh có mức lương cơ bản là 6.000.000 VND/tháng. Doanh số bán hàng thực tế anh C đạt được trong tháng là 300.000.000 VND, tỷ lệ hoa hồng được hưởng là 1,5%. Vậy, tiền lương anh C nhận được là:

6.000.000 + (300.000.000 x 1,5%) = 10.500.000 VND

2.3. Cách tính lương theo sản phẩm

Lương theo sản phẩm là phương pháp trả lương dựa trên số lượng sản phẩm mà người lao động hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp này áp dụng chủ yếu trong các doanh nghiệp sản xuất, dệt may, gia công… Lương của người lao động phụ thuộc trực tiếp vào số lượng và chất lượng sản phẩm họ hoàn thành dựa trên định mức kỹ thuật đã ban hành.

Công thức tính lương theo sản phẩm có thể được biểu diễn như sau:

Tiền lương = Số lượng sản phẩm hoàn thành × Đơn giá trả cho 1 sản phẩm

dụ: Chị D làm việc tại xưởng may, đơn giá hoàn thành một chiếc áo sơ mi là 15.000 VND/chiếc. Trong tháng, chị D may được 800 chiếc áo đạt tiêu chuẩn chất lượng. Vậy, tiền lương chị D nhận được là:

800 x 15.000 = 12.000.000 VND

Doanh nghiệp có thể tính lương dựa vào số lượng sản phẩm mà cá nhân sản xuất
Doanh nghiệp có thể tính lương dựa vào số lượng sản phẩm mà cá nhân sản xuất

2.4. Cách tính lương khoán

Lương khoán là hình thức trả lương dựa trên khối lượng công việc hoặc kết quả đã hoàn thành, thay vì tính theo thời gian hay số lượng sản phẩm. Phương pháp này áp dụng khi giao cho người lao động hoặc một nhóm người lao động một khối lượng công việc cụ thể.

Công thức lương khoán là:

Tiền lương = Mức lương khoán đã thỏa thuận × Tỷ lệ hoàn thành công việc

dụ: Anh E nhận khoán thiết kế hệ thống nhận diện thương hiệu cho công ty với tổng ngân sách khoán là 30.000.000 VND. Trong tháng đầu tiên, anh hoàn thành và nghiệm thu được 40% khối lượng công việc được giao. Tiền lương anh E nhận được là:

30.000.000 x 40% = 12.000.000 VND

3. Những lưu ý quan trọng khi tính lương hàng tháng theo hợp đồng

Để đảm bảo quyền lợi cho người lao động cũng như bảo vệ doanh nghiệp trước các rủi ro pháp lý, doanh nghiệp cần lưu ý thực hiện nghiêm túc các nguyên tắc dưới đây:

3.1. Kỳ hạn trả lương

Người sử dụng lao động và người lao động thỏa thuận về kỳ hạn trả lương theo giờ, ngày, tuần, tháng hoặc trả lương khoán nhưng phải đảm bảo:

  • Người lao động hưởng lương giờ, ngày, tuần thì được trả lương sau giờ, ngày, tuần làm việc hoặc được trả gộp do hai bên thỏa thuận, nhưng ít nhất 15 ngày phải được trả gộp một lần.
  • Người lao động hưởng lương tháng được trả một tháng một lần hoặc nửa tháng một lần. Thời điểm trả lương phải được xác định định kỳ và vào một thời điểm cố định.
Doanh nghiệp chấp hành đúng kỳ hạn trả lương
Doanh nghiệp chấp hành đúng kỳ hạn trả lương

3.2. Hình thức trả lương

Doanh nghiệp có thể trả lương bằng tiền mặt hoặc trả qua tài khoản cá nhân của người lao động mở tại ngân hàng. Trường hợp trả lương qua tài khoản ngân hàng, người sử dụng lao động phải thanh toán các loại phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương theo quy định hiện hành.

3.3. Nguyên tắc trả lương

Lương phải được trả trực tiếp, đầy đủ và đúng hạn cho người lao động. Trong trường hợp đặc biệt không thể trả lương đúng hạn do thiên tai, hỏa hoạn hoặc lý do bất khả kháng, doanh nghiệp không được chậm lương quá 30 ngày. Nếu chậm từ 15 ngày trở lên, doanh nghiệp phải đền bù thêm một khoản tiền ít nhất bằng số tiền lãi của số tiền chậm trả tính theo lãi suất huy động tiền gửi kỳ hạn 01 tháng của ngân hàng nơi mở tài khoản trả lương.

3.4. Quy định tính lương và thanh toán lương

Một quy định cực kỳ quan trọng là mỗi lần trả lương, người sử dụng lao động phải thông báo bảng kê chi tiết về phần lương thực nhận cho người lao động. Bảng kê này phải ghi rõ:

  • Mức lương cơ bản, lương thực tế.
  • Các khoản phụ cấp, tiền thưởng.
  • Tiền lương làm thêm giờ (nếu có).
  • Nội dung và số tiền bị khấu trừ (đóng BHXH, BHYT, BHTN, thuế thu nhập cá nhân…).
Doanh nghiệp cần thông báo minh bạch bảng kê chi tiết về phần lương thực nhận
Doanh nghiệp cần thông báo minh bạch bảng kê chi tiết về phần lương thực nhận

Việc tự vận hành và tính toán bảng lương nội bộ đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục cập nhật các thay đổi mới nhất về luật thuế, luật bảo hiểm và luật lao động. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể khiến doanh nghiệp chịu mức phạt hành chính lớn và đánh mất lòng tin của nhân viên.

Để giải phóng bộ phận HR khỏi những tác vụ thủ tục hành chính phức tạp và rủi ro, nhiều doanh nghiệp hàng đầu đã lựa chọn dịch vụ Quản lý tiền lương của HR2B. Với hơn 20 năm kinh nghiệm chuyên sâu cùng hệ thống công nghệ bảo mật tuyệt đối, HR2B mang đến giải pháp quản lý tiền lương toàn diện: từ tính toán lương, quyết toán thuế TNCN, BHXH đến bảo mật thông tin tối đa.

Liên hệ tới HR2B ngay hôm nay để được tư vấn nhanh chóng, phù hợp

4. Câu hỏi thường gặp về tính lương hàng tháng theo hợp đồng

4.1. Cách tính lương tháng có 24 ngày công như thế nào?

Áp dụng công thức:

Lương thực nhận = [Lương thỏa thuận / Số ngày công chuẩn của tháng] x 24

4.2. Cách tính lương tháng 31 ngày như thế nào?

Mức lương tháng của bạn sẽ được giữ nguyên theo hợp đồng lao động nếu bạn đi làm đầy đủ số ngày công chuẩn được quy định trong quy chế của doanh nghiệp (thường là 26 ngày hoặc quy định cố định khác).

4.3. Cách tính lương tháng có 25 ngày công như thế nào?

Áp dụng công thức:

Lương thực nhận = [Lương thỏa thuận / Số ngày công chuẩn của tháng] x 25

4.4. Lương gross và lương net khác nhau thế nào?

  • Lương Gross: Là tổng thu nhập người lao động nhận được (bao gồm cả các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc và thuế TNCN).
  • Lương Net: Là mức lương thực tế người lao động được nhận về tay sau khi đã trừ đi các khoản đóng bảo hiểm và thuế TNCN phát sinh.

4.5. Lương hợp đồng có phải lương thực nhận không?

Không. Lương ghi trên hợp đồng thường là lương Gross. Lương thực nhận có thể thấp hơn do khấu trừ bảo hiểm, thuế TNCN, hoặc cao hơn nhờ cộng thêm tăng ca, phụ cấp ngoài hợp đồng, thưởng hiệu quả công việc.

4.6. Nghỉ 1 ngày bị trừ lương như thế nào?

Nếu nghỉ không hưởng lương hoặc tự ý nghỉ việc không phép, bạn sẽ bị trừ số tiền tương ứng với giá trị của 1 ngày công:

Số tiền bị trừ = Lương thỏa thuận trong hợp đồng / Số ngày công chuẩn của tháng

4.7. Đi làm không đủ công tính lương ra sao?

Doanh nghiệp sẽ chi trả lương dựa trên số ngày làm việc thực tế của bạn trong tháng đó:

Lương thực nhận = [(Lương thỏa thuận + Phụ cấp cố định) / Số ngày công chuẩn của tháng] x Số ngày làm việc thực tế

4.8. Lương thử việc có tính BHXH không?

Nếu bạn ký hợp đồng thử việc riêng biệt, thời gian này không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Tuy nhiên, nếu thời gian thử việc được ghi chung vào hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 1 tháng trở lên, doanh nghiệp và bạn bắt buộc phải đóng BHXH từ tháng thử việc đầu tiên.

Để thực hiện tính lương hàng tháng theo hợp đồng chính xác, doanh nghiệp cần hiểu rõ cấu trúc tiền lương của người lao động, lựa chọn đúng phương pháp tính lương tương ứng (theo thời gian, doanh thu, sản phẩm hay lương khoán), đồng thời tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp lý về kỳ hạn, hình thức và tính minh bạch của bảng lương.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc quản trị nhân sự, lo ngại sai sót hoặc thiếu nhân sự chuyên môn phụ trách, hãy liên hệ ngay với HR2B để trải nghiệm dịch vụ tính lương chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và triệt tiêu mọi rủi ro pháp lý không đáng có!